Herhangi bir kelime yazın!

"splash down" in Vietnamese

hạ cánh xuống nướcrơi xuống nước

Definition

Khi tàu vũ trụ, máy bay hoặc vật gì đó tiếp đất hoặc rơi xuống mặt nước, đặc biệt sau khi bay trên không.

Usage Notes (Vietnamese)

'The capsule will splash down in the ocean' như trong ngữ cảnh không gian hay hàng không là phổ biến. Đôi khi cũng dùng vui cho vật gì rơi xuống nước. Không dùng cho bơi lội hoặc nhảy xuống nước bình thường.

Examples

The spaceship will splash down in the Pacific Ocean.

Tàu vũ trụ sẽ **hạ cánh xuống nước** ở Thái Bình Dương.

The airplane had to splash down after losing engine power.

Máy bay buộc phải **hạ cánh xuống nước** sau khi mất động cơ.

Watch the toy boat splash down in the pond.

Xem thuyền đồ chơi **rơi xuống nước** trong ao này.

After hours in orbit, the crew finally splashed down safely.

Sau nhiều giờ trên quỹ đạo, phi hành đoàn cuối cùng đã **hạ cánh xuống nước** an toàn.

Kids love watching rocks splash down when they toss them in the river.

Trẻ con thích xem những viên đá **rơi xuống nước** khi chúng ném chúng xuống sông.

With a huge cheer, the athletes jumped and all splashed down together at the end of the race.

Trong tiếng reo hò lớn, các vận động viên nhảy và tất cả cùng **rơi xuống nước** ở cuối chặng đua.