Herhangi bir kelime yazın!

"splash around" in Vietnamese

tung tăng trong nướcvầy nước

Definition

Chơi đùa trong nước làm nước bắn tung toé, thường rất vui vẻ và ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thông tục cho trẻ em hoặc động vật chơi với nước; hay gặp với cụm 'trong bể bơi', 'trong bồn tắm', hoặc 'trong vũng nước'. Không nhầm với 'splash out' (chi nhiều tiền).

Examples

Don't splash around too much in the bath or you'll make a mess.

Đừng **tung tăng trong nước** quá nhiều trong bồn tắm kẻo làm nước văng tung toé.

Little ducks splash around in the pond every morning.

Mỗi sáng, vịt con lại **vầy nước** tung tăng trong ao.

The kids love to splash around in the pool.

Lũ trẻ rất thích **tung tăng trong nước** ở hồ bơi.

We spent the afternoon just splashing around and relaxing by the lake.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **tung tăng trong nước** và thư giãn bên hồ.

When it rains, my dog loves to splash around in every puddle he finds.

Khi trời mưa, chó của tôi thích **vầy nước** ở mọi vũng nước nó tìm thấy.

They didn't swim much; they mostly splashed around and laughed.

Họ không bơi nhiều; chủ yếu là **vầy nước** và cười đùa.