Herhangi bir kelime yazın!

"spiritus" in Vietnamese

spiritus (cồn tuyệt đối)linh hồn (thơ ca)

Definition

'Spiritus' là từ gốc Latin, chỉ cồn nguyên chất dùng trong y tế hoặc vệ sinh, cũng có thể dùng nghĩa thơ ca là 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Từ này rất hiếm dùng và chỉ xuất hiện trong văn cảnh đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc bối cảnh y học/khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày hãy dùng ‘alcohol’ hoặc ‘linh hồn’.

Examples

Spiritus is used for cleaning wounds in some hospitals.

Ở một số bệnh viện, **spiritus** được dùng để sát trùng vết thương.

They stored the spiritus in a locked cabinet.

Họ để **spiritus** trong một tủ khoá lại.

The word spiritus comes from Latin.

Từ **spiritus** có nguồn gốc từ tiếng Latinh.

She recited a poem that spoke of the human spiritus in hard times.

Cô ấy đã đọc một bài thơ nói về **spiritus** con người trong thời khắc khó khăn.

Please don’t drink the spiritus—it’s not safe for consumption.

Đừng uống **spiritus**—nó không an toàn để tiêu thụ.

In old books, you'll sometimes find the term spiritus instead of 'alcohol' or 'spirit.'

Trong các sách cũ, đôi khi bạn sẽ thấy từ **spiritus** thay cho ‘alcohol’ hoặc ‘spirit’.