Herhangi bir kelime yazın!

"spill over" in Vietnamese

tràn ralan sang

Definition

Khi chất lỏng hoặc vấn đề, cảm xúc vượt khỏi phạm vi ban đầu và lan sang nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho chất lỏng, hoặc ẩn dụ cho cảm xúc, sự kiện kéo dài hoặc lan đến nơi khác. Thường đi với 'đến', 'sang', 'ra khỏi'.

Examples

Be careful or the water will spill over the edge.

Cẩn thận kẻo nước sẽ **tràn ra** ngoài mép.

The meeting ran late and spilled over into lunchtime.

Cuộc họp kéo dài và **tràn sang** giờ ăn trưa.

Try not to let your anger spill over at work.

Cố gắng đừng để cơn giận của bạn **lan sang** chỗ làm.

The festival was so popular that crowds spilled over into the nearby park.

Lễ hội đông quá nên đám đông **tràn ra** công viên gần đó.

Sometimes stress at home can spill over into your relationships with friends.

Đôi khi căng thẳng ở nhà có thể **tràn sang** mối quan hệ với bạn bè.

Noise from the concert spilled over into the surrounding neighborhoods all night.

Tiếng ồn từ buổi hòa nhạc **tràn ra** các khu phố xung quanh suốt đêm.