Herhangi bir kelime yazın!

"spiff" in Vietnamese

tút tátlàm đẹp

Definition

Làm cho ai đó hoặc cái gì trông sạch sẽ, gọn gàng hoặc nổi bật hơn nhờ thay đổi nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng với 'spiff up' khi muốn tân trang nhanh cho ai đó/cái gì nhìn ổn hơn. Không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Let’s spiff up the living room before our guests arrive.

Hãy **tút tát** lại phòng khách trước khi khách đến.

She likes to spiff up her outfit with colorful scarves.

Cô ấy thích **làm đẹp** bộ trang phục của mình bằng những chiếc khăn sặc sỡ.

Can you spiff the kitchen a bit before dinner?

Bạn có thể **tút tát** lại bếp chút trước bữa tối không?

He really spiffed up for the party last night.

Anh ấy thật sự đã **tút tát** cho bữa tiệc tối qua.

I need to spiff up my résumé before sending it out.

Tôi cần phải **làm đẹp** lại hồ sơ trước khi gửi đi.

Sometimes a fresh coat of paint is all it takes to spiff up a room.

Đôi khi chỉ cần một lớp sơn mới là đủ để **tút tát** lại cả căn phòng.