Herhangi bir kelime yazın!

"spellbound" in Vietnamese

say mêbị mê hoặc

Definition

Bị cuốn hút hoàn toàn, cảm giác như bị bỏ bùa bởi ai hoặc điều gì đó tuyệt đẹp; không thể rời mắt hay ngừng chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn thơ hoặc các hoàn cảnh đặc biệt để diễn tả cảm giác say mê sâu sắc, không dùng cho sự quan tâm đơn thuần hàng ngày; mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn 'quan tâm' hoặc 'ngạc nhiên'.

Examples

The children sat spellbound as the magician performed.

Lũ trẻ ngồi **say mê** khi ảo thuật gia biểu diễn.

She was spellbound by the beautiful sunset.

Cô ấy đã **say mê** ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

The audience watched the play spellbound.

Khán giả đã xem vở kịch **say mê**.

I was spellbound by her storytelling; I didn't even notice the time passing.

Tôi **say mê** nghe cô ấy kể chuyện đến mức chẳng nhận ra thời gian trôi qua.

Everyone was so spellbound that you could hear a pin drop in the room.

Mọi người đều **bị mê hoặc**, đến nỗi căn phòng im phăng phắc.

That movie had me spellbound from beginning to end.

Bộ phim ấy đã khiến tôi **say mê** từ đầu đến cuối.