Herhangi bir kelime yazın!

"speeder" in Vietnamese

người lái xe quá tốc độ

Definition

Người lái xe vượt quá tốc độ cho phép trên đường. Thường bị coi là vi phạm giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người lái xe vượt tốc độ, không phải người lái nhanh hợp pháp. Không nhầm với 'tay đua'. Hay gặp trong tin tức hoặc báo cáo giao thông.

Examples

The police stopped a speeder on the highway.

Cảnh sát đã dừng một **người lái xe quá tốc độ** trên đường cao tốc.

A speeder was fined for driving too fast.

Một **người lái xe quá tốc độ** đã bị phạt vì chạy quá nhanh.

The new camera catches every speeder.

Camera mới ghi lại mọi **người lái xe quá tốc độ**.

You don't want to be known as the neighborhood speeder.

Bạn không muốn bị gọi là **người lái xe quá tốc độ** trong khu phố.

Every weekend, the highway turns into a raceway for speeders.

Cuối tuần nào, đường cao tốc cũng trở thành nơi tụ họp cho các **người lái xe quá tốc độ**.

The officer clocked six speeders in just one hour.

Cảnh sát đã phát hiện sáu **người lái xe quá tốc độ** chỉ trong một giờ.