Herhangi bir kelime yazın!

"speechwriter" in Vietnamese

người viết diễn văn

Definition

Người đảm nhận công việc viết bài diễn văn cho người khác, thường là chính trị gia, lãnh đạo hay người nổi tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực chính trị, chính phủ hoặc doanh nghiệp. Khác với 'người diễn thuyết' là người trình bày, 'người viết diễn văn' là người soạn thảo nội dung.

Examples

The president has a speechwriter who prepares his important addresses.

Tổng thống có một **người viết diễn văn** giúp chuẩn bị các bài phát biểu quan trọng.

She wants to become a speechwriter for government officials.

Cô ấy muốn trở thành **người viết diễn văn** cho các quan chức chính phủ.

A speechwriter must understand the speaker's ideas and voice.

Một **người viết diễn văn** cần hiểu rõ ý tưởng và phong cách của người phát biểu.

After working backstage as a speechwriter, he finally got to meet the president.

Sau khi làm việc hậu trường với vai trò **người viết diễn văn**, anh ấy cuối cùng cũng gặp được tổng thống.

Being a speechwriter means you shape how leaders communicate with the world.

Là một **người viết diễn văn** có nghĩa là bạn định hình cách các nhà lãnh đạo giao tiếp với thế giới.

Most people don't realize that a talented speechwriter can make or break a political campaign.

Phần lớn mọi người không nhận ra rằng một **người viết diễn văn** tài năng có thể quyết định thắng bại cho chiến dịch tranh cử.