Herhangi bir kelime yazın!

"speckled" in Vietnamese

lốm đốmcó đốm nhỏ

Definition

Có nhiều vết đốm nhỏ hoặc điểm màu khác nhau trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả vẻ bề ngoài của động vật, trứng, hoặc bề mặt nào đó. Ví dụ 'speckled eggs' là trứng có đốm nhỏ.

Examples

The bird has speckled wings.

Con chim đó có cánh **lốm đốm**.

She wore a speckled dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **lốm đốm** tới bữa tiệc.

The table was speckled with paint.

Mặt bàn bị **lốm đốm** bởi sơn.

I love how the cookies look with their speckled tops.

Tôi thích cách những chiếc bánh quy có phần mặt trên **lốm đốm**.

His dog is white and brown, kind of speckled all over.

Con chó của anh ấy có màu trắng và nâu, toàn thân **lốm đốm**.

After the rain, the pavement looked speckled from all the droplets.

Sau mưa, mặt đường trông **lốm đốm** vì những giọt nước.