Herhangi bir kelime yazın!

"spearheading" in Vietnamese

dẫn dắttiên phong

Definition

Làm người dẫn đầu hoặc người chịu trách nhiệm chính cho một dự án, hoạt động hoặc phong trào quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phù hợp dùng trong môi trường trang trọng như công việc hoặc lãnh đạo các sáng kiến lớn. Không dùng với việc nhỏ, hàng ngày.

Examples

She is spearheading the new recycling program at school.

Cô ấy đang **dẫn dắt** chương trình tái chế mới ở trường.

Tom is spearheading the marketing team this year.

Tom đang **dẫn dắt** đội marketing năm nay.

They are spearheading a drive to reduce plastic use.

Họ đang **dẫn dắt** phong trào giảm sử dụng nhựa.

Our CEO is spearheading a major push into international markets.

Giám đốc của chúng tôi đang **dẫn dắt** chiến lược lớn vào thị trường quốc tế.

He's spearheading efforts to modernize the company’s IT systems.

Anh ấy đang **dẫn dắt** nỗ lực hiện đại hóa hệ thống IT của công ty.

Thanks to Jane spearheading the project, we finished ahead of schedule.

Nhờ Jane **dẫn dắt** dự án, chúng tôi đã hoàn thành trước thời hạn.