Herhangi bir kelime yazın!

"spearheaded" in Vietnamese

dẫn đầukhởi xướng

Definition

Là người dẫn đầu hoặc khởi xướng một hành động, dự án hoặc phong trào quan trọng, thường là người chịu trách nhiệm chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tổ chức, chính trị để nói về người tiên phong hoặc tạo ra sáng kiến lớn. Không dùng cho việc lãnh đạo thông thường.

Examples

She spearheaded the recycling campaign at her school.

Cô ấy đã **dẫn đầu** chiến dịch tái chế tại trường của mình.

The mayor spearheaded new safety measures for the city.

Thị trưởng đã **khởi xướng** các biện pháp an toàn mới cho thành phố.

He spearheaded the group to success.

Anh ấy đã **dẫn đầu** nhóm đến thành công.

A small team spearheaded the launch of our new app last year.

Một nhóm nhỏ đã **khởi xướng** việc ra mắt ứng dụng mới của chúng tôi năm ngoái.

She spearheaded efforts to reduce waste at the company, making a big difference.

Cô ấy đã **dẫn đầu** các nỗ lực giảm thiểu rác thải tại công ty, mang lại sự thay đổi lớn.

Our manager spearheaded a partnership with several local businesses.

Quản lý của chúng tôi đã **khởi xướng** hợp tác với nhiều doanh nghiệp địa phương.