"speak your mind" in Vietnamese
Definition
Nói ra những gì bạn nghĩ hoặc cảm thấy một cách thẳng thắn và trung thực, dù người khác có thể không đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống nói chuyện thân mật, thể hiện sự thẳng thắn. Đôi khi có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu cách nói quá trực tiếp.
Examples
You can speak your mind during the meeting.
Bạn có thể **nói thẳng suy nghĩ** của mình trong cuộc họp.
She always speaks her mind and never hides her feelings.
Cô ấy luôn **nói thẳng suy nghĩ** và không bao giờ che giấu cảm xúc.
Don't be afraid to speak your mind.
Đừng ngại **nói thẳng suy nghĩ** của bạn.
I like people who speak their mind, even if I don't always agree with them.
Tôi thích những người **nói thẳng suy nghĩ**, dù tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với họ.
Feel free to speak your mind; we value honest feedback here.
Cứ **nói thẳng suy nghĩ** của bạn nhé; ở đây chúng tôi trân trọng phản hồi chân thành.
Tom tends to speak his mind, so don't be surprised if he's blunt sometimes.
Tom thường **nói thẳng suy nghĩ**, nên đừng ngạc nhiên nếu đôi khi anh ấy thẳng thắn quá.