"speak volumes" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó 'nói lên rất nhiều điều', nó thể hiện ý nghĩa rõ ràng hoặc cung cấp nhiều thông tin dù không nói ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi muốn nhấn mạnh những hành động, biểu cảm hay tình huống mà không cần nói cũng đủ hiểu ý nghĩa. Thường thấy trong cả văn nói lẫn viết.
Examples
Her smile speaks volumes about how happy she is.
Nụ cười của cô ấy **nói lên rất nhiều điều** về mức độ hạnh phúc của cô.
His silence speaks volumes.
Sự im lặng của anh ấy **nói lên rất nhiều điều**.
The empty room speaks volumes about the event's failure.
Căn phòng trống **nói lên rất nhiều điều** về sự thất bại của sự kiện.
The look on his face speaks volumes—I knew immediately something was wrong.
Vẻ mặt của anh ấy **nói lên rất nhiều điều**—tôi nhận ra ngay điều gì đó không ổn.
When she refused to answer, that really spoke volumes.
Khi cô ấy từ chối trả lời, điều đó thực sự **nói lên rất nhiều điều**.
His generosity speaks volumes about his character.
Lòng hào phóng của anh ấy **nói lên rất nhiều điều** về con người anh.