Herhangi bir kelime yazın!

"speak from" in Vietnamese

nói từ (trải nghiệm/tận đáy lòng/kiến thức)

Definition

Chia sẻ ý kiến hoặc thông tin dựa trên nguồn gốc, trải nghiệm hoặc góc nhìn cụ thể của bản thân, thường đi kèm với từ như 'trải nghiệm', 'tận đáy lòng', hoặc 'kiến thức'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói rõ nguồn (như 'từ trải nghiệm', 'từ trái tim', 'từ kiến thức'), không dùng thay cho 'nói' thông thường.

Examples

I speak from experience when I say this is difficult.

Tôi **nói từ trải nghiệm** khi nói đây là điều khó.

She speaks from the heart when she tells her story.

Khi cô ấy kể chuyện, cô ấy **nói từ tận đáy lòng**.

He speaks from knowledge about this subject.

Anh ấy **nói từ kiến thức** về chủ đề này.

You can tell she’s speaking from her heart, not just saying what people want to hear.

Bạn có thể nhận ra cô ấy đang **nói từ tận đáy lòng**, không chỉ nói điều mọi người muốn nghe.

Trust me, I speak from experience—don’t try to fix it yourself.

Tin tôi đi, tôi **nói từ trải nghiệm**—đừng tự sửa nó.

He always speaks from a place of honesty, even if it’s hard to hear.

Anh ấy luôn **nói từ sự chân thành**, dù điều đó khó nghe.