Herhangi bir kelime yazın!

"spattered" in Vietnamese

bị vấybị bắn (chất lỏng)

Definition

Bị dính hoặc dơ bởi các vết hoặc giọt chất lỏng nhỏ, thường do bị văng hoặc bắn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'was spattered' để mô tả vết nước, bùn, sơn dính lấm tấm. Không dùng khi bề mặt bị dính nhiều hoặc đồng đều.

Examples

Her white shirt was spattered with mud.

Áo sơ mi trắng của cô ấy bị **vấy** bùn.

The wall was spattered with red paint.

Bức tường bị **bắn** sơn đỏ.

His glasses were spattered with water drops.

Kính của anh ấy bị **vấy** giọt nước.

After the storm, my windows were spattered with dirt.

Sau cơn bão, cửa sổ của tôi bị **vấy** bẩn.

He came home with his shoes spattered in paint from the project.

Anh ấy về nhà với đôi giày bị **bắn** sơn từ dự án.

The tablecloth was spattered with sauce after dinner.

Khăn trải bàn bị **vấy** nước sốt sau bữa tối.