"spanner in the works" in Vietnamese
Definition
Khi một vấn đề hoặc trở ngại bất ngờ xảy ra làm hỏng hoặc trì hoãn các kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thường dùng trong văn nói, không chính thức. 'put a spanner in the works' nghĩa là gây ra vấn đề đột ngột.
Examples
Everything was going well until a spanner in the works changed our plans.
Mọi thứ đều suôn sẻ cho đến khi một **trở ngại bất ngờ** thay đổi kế hoạch của chúng tôi.
Her illness was a real spanner in the works for the trip.
Bệnh của cô ấy thực sự là một **trở ngại bất ngờ** cho chuyến đi.
We almost finished the project when a spanner in the works caused a delay.
Chúng tôi gần hoàn thành dự án thì một **trở ngại bất ngờ** làm trì hoãn.
We thought it would be easy, but bad weather really put a spanner in the works.
Chúng tôi nghĩ sẽ dễ thôi, nhưng thời tiết xấu thực sự đã **gây trở ngại bất ngờ**.
The cancellation of the train threw a spanner in the works for our weekend plans.
Việc huỷ tàu đã trở thành một **trở ngại bất ngờ** cho kế hoạch cuối tuần của chúng tôi.
There's always someone ready to throw a spanner in the works when things are going smoothly.
Lúc mọi việc suôn sẻ thì luôn có người sẵn sàng **gây trở ngại bất ngờ**.