Herhangi bir kelime yazın!

"spanking new" in Vietnamese

mới toanhhoàn toàn mới

Definition

Cực kỳ mới; vừa được làm ra hoặc mua về, chưa từng sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính thân mật, nhấn mạnh mức độ mới hoàn toàn. Thường dùng trước danh từ ('một chiếc xe mới toanh'). Đậm hơn 'brand new'.

Examples

I bought a spanking new phone yesterday.

Hôm qua tôi mua một chiếc điện thoại **mới toanh**.

She wore a spanking new dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **mới toanh** đi dự tiệc.

Their house looks spanking new after the renovation.

Nhà của họ trông **mới toanh** sau khi sửa sang lại.

Check out his spanking new sneakers—they’re really cool!

Nhìn đôi giày thể thao **mới toanh** của cậu ấy đi—ngầu quá!

The office smelled of paint and looked spanking new on opening day.

Văn phòng có mùi sơn và trông **mới toanh** vào ngày khai trương.

He traded in his old bike for a spanking new one last week.

Tuần trước anh ấy đổi xe đạp cũ lấy một chiếc **mới toanh**.