Herhangi bir kelime yazın!

"soused" in Vietnamese

say rượungâm (dùng cho thực phẩm)

Definition

'Soused' chỉ ai đó say xỉn nặng, hoặc là chỉ thực phẩm được ngâm trong dung dịch như giấm hoặc nước muối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Soused' dùng để miêu tả sự say rượu theo kiểu hài hước, không mang tính trang trọng. Đối với thực phẩm thì mang nghĩa chính thức trong ẩm thực như 'soused herring'. Không dùng cho nghĩa 'bị ướt' thông thường.

Examples

He was completely soused after the party.

Sau bữa tiệc, anh ấy đã hoàn toàn **say rượu**.

The fish was soused in vinegar.

Cá đã được **ngâm** trong giấm.

After the rain, his clothes were soused.

Sau cơn mưa, quần áo anh ấy **ướt sũng**.

You could tell from his speech that he was soused.

Bạn có thể nhận ra anh ấy **say rượu** qua cách nói chuyện của mình.

The pickled onions were soused with spices and vinegar.

Hành muối được **ngâm** với gia vị và giấm.

Don't drive home if you're soused.

Đừng lái xe về nhà nếu bạn đang **say rượu**.