Herhangi bir kelime yazın!

"souse" in Vietnamese

ngâmướpkẻ nghiện rượu (tiếng lóng, cổ)

Definition

Ngâm hay ướp thực phẩm trong chất lỏng như giấm hoặc rượu. Cũ và không trang trọng, 'souse' cũng ám chỉ người nghiện rượu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Souse' thường dùng khi nói về quá trình ngâm hay ướp thực phẩm. Nghĩa chỉ người nghiện rượu là tiếng lóng cũ, chủ yếu gặp trong văn học hoặc cách nói hài hước.

Examples

She decided to souse the vegetables in vinegar.

Cô ấy quyết định **ngâm** rau củ vào giấm.

The chef likes to souse fish before cooking.

Đầu bếp thích **ngâm** cá trước khi nấu.

Traditional souse is made with pork and spicy brine.

**Souse** truyền thống làm từ thịt heo và nước ngâm cay.

Don't leave the bread too long or it will souse and get soggy.

Nếu để bánh mì lâu quá, nó sẽ **ngấm nước** và bị mềm nhũn.

After several drinks, he was a complete souse.

Sau vài ly, anh ta trở thành một **kẻ nghiện rượu** thực thụ.

Grandpa joked that he used to be a souse in his youth.

Ông nội đùa rằng hồi trẻ từng là một **kẻ nghiện rượu**.