Herhangi bir kelime yazın!

"sourdough" in Vietnamese

bánh mì men tự nhiênmen chua (dùng làm bánh mì)

Definition

Bánh mì được làm từ quá trình lên men tự nhiên nhờ men và vi khuẩn tự nhiên, tạo vị chua nhẹ. Hỗn hợp men dùng để lên men này cũng gọi là sourdough.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sourdough' thường nói về bánh mì lên men tự nhiên, đôi khi cũng dùng cho men chua dùng để ủ bánh. Không giống bánh mì trắng hoặc bánh mì men thường; vị đặc trưng là hơi chua và được làm thủ công.

Examples

She baked fresh sourdough this morning.

Cô ấy đã nướng **bánh mì men tự nhiên** tươi sáng nay.

I love the taste of sourdough bread.

Tôi thích vị của **bánh mì men tự nhiên**.

Making sourdough at home is fun and challenging.

Tự làm **bánh mì men tự nhiên** ở nhà khá thú vị và thử thách.

They use a 10-year-old sourdough starter for their famous bread.

Họ dùng **men chua** đã 10 năm tuổi cho loại bánh mì nổi tiếng của mình.

Do you want your sandwich on sourdough or whole wheat?

Bạn muốn kẹp bánh mì của mình bằng **bánh mì men tự nhiên** hay nguyên cám?

During lockdown, everyone seemed to be making sourdough from scratch.

Trong thời gian phong tỏa, ai cũng tự làm **bánh mì men tự nhiên** từ đầu.