Herhangi bir kelime yazın!

"sourball" in Vietnamese

kẹo chua cứngngười cáu kỉnh (cách nói đùa)

Definition

'Kẹo chua cứng' là loại kẹo cứng có vị chua. Ngoài ra, vui đùa gọi người hay khó chịu, không thân thiện là 'kẹo chua'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho kẹo cứng, không dùng cho kẹo mềm. Gọi người là 'kẹo chua' mang ý nghĩa đùa vui, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I bought a sourball at the candy shop.

Tôi đã mua một **kẹo chua cứng** ở cửa hàng kẹo.

A sourball is very hard and tastes sour.

**Kẹo chua cứng** rất cứng và có vị chua.

Don't be a sourball—try to smile!

Đừng làm **kẹo chua cứng** nữa—hãy thử mỉm cười đi!

My little brother challenged me to eat five sourballs at once—my face was hilarious.

Em trai tôi thách tôi ăn liền năm viên **kẹo chua cứng**—mặt tôi lúc đó buồn cười lắm.

She's kind of a sourball, but she's actually really nice once you get to know her.

Cô ấy hơi giống một **kẹo chua cứng**, nhưng thực ra rất tốt bụng khi bạn quen thân.

Everyone brings candy to share, but Lisa always picks out the sourballs for herself.

Mọi người đều mang kẹo để cùng chia sẻ, nhưng Lisa luôn lấy riêng **kẹo chua cứng** cho mình.