"souped up" in Vietnamese
Definition
Một chiếc xe, máy móc hoặc thiết bị được chỉnh sửa hoặc nâng cấp để hoạt động tốt hơn hoặc trông ấn tượng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng một cách thân mật, chủ yếu cho xe hoặc thiết bị điện tử (ví dụ 'máy tính độ lên'). Không dùng cho người. Cũng có thể nói ẩn dụ cho bất cứ thứ gì được nâng cấp đáng kể.
Examples
He drives a souped up car that everyone notices.
Anh ấy lái một chiếc xe **độ lên** mà ai cũng chú ý.
The computer in the office is souped up for gaming.
Máy tính trong văn phòng đã được **nâng cấp** để chơi game.
My bike is souped up with a new motor.
Xe đạp của tôi đã được **độ lên** với động cơ mới.
Check out his souped up laptop—it even has extra cooling fans.
Nhìn chiếc laptop **nâng cấp** của anh ấy đi—có cả quạt tản nhiệt phụ nữa đó.
They turned an old van into a souped up party bus.
Họ đã biến chiếc xe van cũ thành một xe buýt tiệc tùng **nâng cấp**.
My phone is so souped up that I barely recognize it anymore!
Điện thoại của tôi giờ **nâng cấp** đến mức tôi hầu như không nhận ra nữa!