Herhangi bir kelime yazın!

"soundproofing" in Vietnamese

cách âm

Definition

Cách âm là quá trình hoặc vật liệu dùng để ngăn hoặc giảm tiếng ồn không mong muốn ra vào một không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ, chỉ quy trình ('cách âm phòng') hoặc vật liệu ('lắp đặt vật liệu cách âm'). Thường dùng trong xây dựng, văn phòng, và phòng thu. Không bị nhầm với 'cách âm' khi dùng cho tính từ.

Examples

The new office has soundproofing in every meeting room.

Mỗi phòng họp ở văn phòng mới đều có **cách âm**.

Good soundproofing can stop noise from neighbors.

**Cách âm** tốt có thể ngăn tiếng ồn từ hàng xóm.

They added extra soundproofing to the music studio.

Họ đã bổ sung thêm **cách âm** cho phòng thu âm.

I can’t hear a thing—this soundproofing really works!

Tôi không nghe thấy gì cả—**cách âm** này thực sự hiệu quả!

Do you think the apartment could use better soundproofing?

Bạn có nghĩ căn hộ nên được **cách âm** tốt hơn không?

Most hotels invest in high-quality soundproofing to keep rooms quiet.

Hầu hết các khách sạn đều đầu tư vào **cách âm** chất lượng cao để giữ cho phòng yên tĩnh.