Herhangi bir kelime yazın!

"sorter" in Vietnamese

máy phân loạingười phân loại

Definition

Máy phân loại là thiết bị hoặc người dùng để tách vật theo loại, kích thước hoặc đặc điểm nhất định. Thường gặp trong các nhà máy, kho hoặc bưu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sorter’ thường dùng trong môi trường công nghiệp hoặc kỹ thuật, chủ yếu chỉ máy móc tự động như 'mail sorter' hoặc 'fruit sorter'. Không dùng cho việc sắp xếp thủ công.

Examples

The factory uses a sorter to organize packages by size.

Nhà máy sử dụng **máy phân loại** để sắp xếp các kiện hàng theo kích cỡ.

A mail sorter helps separate letters quickly.

**Máy phân loại** thư giúp phân chia thư từ nhanh chóng.

The sorter in the warehouse needs maintenance.

**Máy phân loại** trong kho cần được bảo trì.

Our new fruit sorter makes packing apples so much faster.

**Máy phân loại** trái cây mới giúp đóng gói táo nhanh hơn rất nhiều.

When the sorter jams, everything in the mailroom stops.

Khi **máy phân loại** bị kẹt, mọi thứ trong phòng thư đều dừng lại.

He started as a sorter at the recycling plant before moving up.

Anh ấy bắt đầu làm **người phân loại** tại nhà máy tái chế rồi thăng tiến.