"sorry about that" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để xin lỗi một cách thân mật khi gây ra lỗi nhỏ hoặc làm phiền ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi làm điều gì nhỏ gây phiền phức, không dùng trong trường hợp nghiêm trọng. Có thể dùng cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc khách hàng.
Examples
Sorry about that, I spilled some water.
**Xin lỗi về việc đó**, tôi làm đổ nước.
Oh, sorry about that! I didn't see you there.
Ồ, **xin lỗi nhé**! Tôi không thấy bạn ở đó.
Sorry about that, the machine is not working today.
**Xin lỗi về việc đó**, máy hôm nay bị hỏng.
I forgot to reply to your message—sorry about that!
Tớ quên trả lời tin nhắn của cậu—**xin lỗi nhé**!
The meeting ran late. Sorry about that, everyone.
Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến. **Xin lỗi nhé**, mọi người.
Oops, sent that to the wrong group—sorry about that!
Ôi, gửi nhầm nhóm rồi—**xin lỗi nhé**!