Herhangi bir kelime yazın!

"soreness" in Vietnamese

cơn đau nhứccảm giác đau

Definition

Cảm giác đau nhức hoặc khó chịu ở một phần cơ thể, chủ yếu xuất hiện sau khi vận động, bị chấn thương, hoặc khi bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho cảm giác đau nhẹ, dai dẳng, chủ yếu sau vận động ('muscle soreness'). Không dùng cho cơn đau dữ dội. Thường gặp trong cụm như 'soreness in my throat', 'muscle soreness'.

Examples

I feel soreness in my arms after lifting weights.

Sau khi nâng tạ, tôi cảm thấy **cơn đau nhức** ở tay.

Her legs were full of soreness after running the marathon.

Sau khi chạy marathon, đôi chân cô ấy đầy **cơn đau nhức**.

The medicine helped relieve my throat soreness.

Thuốc đã giúp giảm **đau** ở cổ họng tôi.

That post-workout soreness means your muscles are getting stronger.

**Đau nhức** sau tập luyện có nghĩa là cơ bắp của bạn đang mạnh lên.

After sitting at my desk all day, I always have soreness in my lower back.

Sau khi ngồi cả ngày ở bàn làm việc, tôi luôn thấy **đau nhức** ở lưng dưới.

The soreness goes away after a hot shower and some rest.

Sau khi tắm nước nóng và nghỉ ngơi, **đau nhức** sẽ biến mất.