"sop" in Vietnamese
Definition
Một miếng bánh mì được nhúng vào chất lỏng như canh hoặc nước sốt. Ngoài ra, chỉ điều gì đó nhỏ bé dùng để xoa dịu ai đó mà không giải quyết thực chất vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bánh mì nhúng thường xuất hiện trong văn học. Nghĩa 'xoa dịu' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động bề ngoài, không thực chất. 'a political sop' là ví dụ phổ biến.
Examples
He dipped his sop into the soup.
Anh ấy nhúng miếng **bánh mì nhúng** của mình vào súp.
She offered a sop to keep the children quiet.
Cô ấy đưa một **sự xoa dịu tạm thời** để bọn trẻ im lặng.
The company gave a sop to angry customers.
Công ty đưa ra một **sự xoa dịu tạm thời** cho khách hàng tức giận.
Politicians often throw a small sop to the public before elections.
Các chính trị gia thường đưa ra một **sự xoa dịu tạm thời** nhỏ trước bầu cử.
All I want is a hot meal and a sop of bread after a long day.
Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn một bữa ăn nóng và một ít **bánh mì nhúng**.
"That free pen was just a sop," she said about the company giveaway.
"Cây bút miễn phí đó chỉ là một **sự xoa dịu tạm thời** thôi," cô ấy nói về quà tặng công ty.