Herhangi bir kelime yazın!

"sook" in Vietnamese

mít ướtnhõng nhẽo

Definition

Chỉ người dễ buồn, dễ khóc, hoặc than vãn nhiều, nhất là khi đối mặt với chuyện nhỏ nhặt. Thường nói về trẻ con hoặc người lớn cư xử trẻ con.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là từ lóng, dùng nhẹ nhàng để trêu hoặc chỉ trích một cách không quá nặng nề. Thường dùng trong ngữ cảnh như 'Đừng mít ướt thế'.

Examples

Don't be a sook just because it's raining.

Đừng làm **mít ướt** chỉ vì trời mưa.

He called his little brother a sook when he started to cry.

Anh ấy gọi em trai mình là **mít ướt** khi em bắt đầu khóc.

Stop being a sook and try the food.

Đừng **mít ướt** nữa mà thử món ăn đi.

She always acts like a sook when things don’t go her way.

Cô ấy luôn cư xử như một **mít ướt** khi mọi việc không như ý.

Mate, don’t be such a sook—it’s just a little scratch.

Bạn ơi, đừng **mít ướt** thế—chỉ là vết xước nhỏ thôi mà.

If you keep being a sook, no one will take you seriously.

Nếu cứ **mít ướt** mãi, sẽ chẳng ai coi trọng bạn đâu.