Herhangi bir kelime yazın!

"somebodies" in Vietnamese

người nổi tiếngnhân vật quan trọng

Definition

Từ này chỉ những người nổi tiếng hoặc có vị thế quan trọng trong xã hội, không dùng cho người bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng như số nhiều thông thường của 'somebody'. Thường gặp trong cụm như 'những người nổi tiếng trong xã hội'. Nghĩa ám chỉ người có danh tiếng hoặc sức ảnh hưởng.

Examples

At the event, many somebodies from the fashion world attended.

Tại sự kiện, rất nhiều **người nổi tiếng** trong giới thời trang đã tham dự.

Those parties are only for the rich somebodies in town.

Những bữa tiệc đó chỉ dành cho các **người nổi tiếng giàu có** trong thị trấn.

She wants to be one of the somebodies everyone talks about.

Cô ấy muốn trở thành một trong những **người nổi tiếng** mà ai cũng nhắc đến.

Back in college, we used to laugh at all the wannabe somebodies.

Thời đại học, chúng tôi thường cười những người muốn làm **người nổi tiếng**.

The red carpet was filled with Hollywood somebodies and rising stars.

Thảm đỏ đông kín các **người nổi tiếng** Hollywood và những ngôi sao đang lên.

You don't have to be one of the somebodies to make a difference.

Bạn không cần phải là một trong những **người nổi tiếng** để tạo ra sự khác biệt.