Herhangi bir kelime yazın!

"somatic" in Vietnamese

cơ thểthuộc về cơ thể

Definition

Liên quan đến cơ thể, đặc biệt là để phân biệt với tâm trí hoặc cảm xúc. Thường dùng trong y học hoặc sinh học để chỉ triệu chứng hoặc tế bào của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, khoa học hoặc môi trường học thuật. Xuất hiện trong các cụm như 'somatic symptoms' (triệu chứng cơ thể), 'somatic cells' (tế bào cơ thể). Không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm lẫn với 'psychological' (tâm lý) hay 'autonomic' (tự động, của cơ thể).

Examples

He studies somatic cells in the laboratory.

Anh ấy nghiên cứu các tế bào **cơ thể** trong phòng thí nghiệm.

The doctor checked her for somatic symptoms.

Bác sĩ kiểm tra cô ấy xem có các triệu chứng **cơ thể** không.

Some diseases cause only somatic problems, not mental ones.

Một số bệnh chỉ gây ra vấn đề **cơ thể**, không phải tâm thần.

Her pain was real, even though the cause was somatic rather than psychological.

Cơn đau của cô ấy là có thật, dù nguyên nhân là **cơ thể** chứ không phải tâm lý.

There’s been more research on the somatic effects of stress in recent years.

Gần đây có nhiều nghiên cứu hơn về tác động **cơ thể** của căng thẳng.

Not all somatic complaints have an obvious medical explanation.

Không phải mọi phàn nàn **cơ thể** đều có lời giải thích y học rõ ràng.