Herhangi bir kelime yazın!

"solon" in Vietnamese

nhà lập pháp thông tháinhà lập pháp đáng kính

Definition

'Solon' chỉ người làm luật thông thái hoặc vị chính khách được kính trọng về sự khôn ngoan của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Solon' là từ trang trọng, thường gặp trong báo chí hoặc văn học, dùng cho người làm luật nổi bật về trí tuệ hay sự đáng kính, không dùng cho mọi nhà lập pháp.

Examples

The ancient Greek solon was famous for his wise laws.

**Nhà lập pháp thông thái** thời Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với những bộ luật sáng suốt.

A respected solon helped to create the new constitution.

Một **nhà lập pháp đáng kính** đã góp phần xây dựng hiến pháp mới.

The city invited a famous solon to give a speech.

Thành phố đã mời một **nhà lập pháp thông thái** nổi tiếng đến phát biểu.

Reporters waited outside while the solons debated inside late into the night.

Các phóng viên chờ bên ngoài trong khi các **nhà lập pháp thông thái** tranh luận bên trong đến khuya.

That new policy was the idea of a veteran solon from the senate.

Chính sách mới đó là ý tưởng của một **nhà lập pháp đáng kính** kỳ cựu trong thượng viện.

Whenever tough issues arise, it takes a real solon to find a smart solution.

Mỗi khi có vấn đề khó xuất hiện, cần một **nhà lập pháp thông thái** thực sự để tìm ra giải pháp thông minh.