Herhangi bir kelime yazın!

"soloist" in Vietnamese

nghệ sĩ độc tấuca sĩ solo

Definition

Người biểu diễn một mình trong âm nhạc, chẳng hạn hát solo hoặc chơi nhạc cụ một mình, thường có ban nhạc hoặc dàn nhạc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nhạc cổ điển, hợp xướng hoặc ban nhạc. Chỉ dùng cho một người, không phải nhóm. Thường gặp trong cụm như “piano soloist”, “vocal soloist”. Hiếm dùng cho ca sĩ chính trong nhạc pop.

Examples

The soloist played a beautiful piece on the piano.

**Nghệ sĩ độc tấu** đã trình diễn một bản piano tuyệt đẹp.

She dreams of becoming a famous soloist.

Cô ấy mơ trở thành một **nghệ sĩ độc tấu** nổi tiếng.

The orchestra chose a violin soloist for the concert.

Dàn nhạc đã chọn một **nghệ sĩ độc tấu** violin cho buổi hòa nhạc.

It’s not easy being a soloist—all the pressure is on you.

Làm **nghệ sĩ độc tấu** không dễ—mọi áp lực đều đổ lên bạn.

The jazz band featured a trumpet soloist tonight.

Ban nhạc jazz tối nay có một **nghệ sĩ độc tấu** trumpet.

He’s been the choir’s main soloist for years now.

Anh ấy đã là **ca sĩ solo** chính của dàn hợp xướng nhiều năm nay.