Herhangi bir kelime yazın!

"sold on" in Vietnamese

bị thuyết phụcthích thú

Definition

Cảm thấy bị thuyết phục về giá trị hay sức hấp dẫn của cái gì đó; thực sự thích hoặc ủng hộ một ý tưởng, sản phẩm hay kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sold on' là cách nói thân mật, luôn theo sau bởi điều bạn thích hoặc ủng hộ ('sold on the idea'). Thường dùng khi thay đổi ý kiến hoặc sau khi được thuyết phục. Không dùng với nghĩa bán hàng.

Examples

I'm not sold on this new phone yet.

Tôi vẫn chưa thật sự **bị thuyết phục** bởi chiếc điện thoại mới này.

She wasn't sold on the idea of moving abroad.

Cô ấy chưa **bị thuyết phục** về ý tưởng ra nước ngoài sống.

If you try this cake, you’ll be sold on it.

Nếu bạn thử chiếc bánh này, chắc chắn sẽ **bị thuyết phục**.

At first I was skeptical, but now I'm totally sold on yoga.

Ban đầu tôi còn nghi ngờ, nhưng giờ tôi hoàn toàn **bị thuyết phục** bởi yoga.

He's really sold on working from home after trying it for a month.

Sau một tháng làm việc tại nhà, anh ấy thực sự **thích thú** với nó.

I'm not sold on that restaurant everyone is talking about.

Tôi vẫn chưa **bị thuyết phục** về nhà hàng mà mọi người đang nói tới.