Herhangi bir kelime yazın!

"softly" in Vietnamese

nhẹ nhàng

Definition

Diễn tả cách làm điều gì đó một cách nhẹ nhàng, yên tĩnh, không gây tiếng động lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng mô tả lời nói, âm nhạc hoặc hành động nhẹ nhàng, yên tĩnh. Không dùng cho kết cấu vật chất.

Examples

She spoke softly so she wouldn’t wake the baby.

Cô ấy nói **nhẹ nhàng** để không làm em bé thức dậy.

Close the door softly behind you.

Đóng cửa phía sau **nhẹ nhàng** nhé.

The music is playing softly in the background.

Nhạc đang chơi **nhẹ nhàng** ở phía sau.

He whispered softly into her ear.

Anh ấy thì thầm **nhẹ nhàng** vào tai cô ấy.

If you talk softly, people might not hear you at the back.

Nếu bạn nói **nhẹ nhàng**, người ngồi phía sau có thể không nghe thấy.

She laughed softly at his joke.

Cô ấy **nhẹ nhàng** cười trước câu đùa của anh ấy.