Herhangi bir kelime yazın!

"soft in the head" in Vietnamese

mềm đầuhơi khờ khạongốc nghếch

Definition

Chỉ người không thông minh hoặc không thực tế lắm, thường nói đùa hoặc nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa đùa cợt, không nên dùng với ý xúc phạm. Không dùng cho người có vấn đề tâm thần nghiêm trọng. Thường thêm 'hơi' để nhẹ nhẹ.

Examples

Mark is a bit soft in the head sometimes, but he's kind.

Mark đôi lúc **mềm đầu** một chút, nhưng anh ấy tốt bụng.

My aunt thinks anyone who believes that is soft in the head.

Dì tôi nghĩ ai tin điều đó là **mềm đầu**.

Are you soft in the head or what?

Bạn **mềm đầu** à hay sao?

Don't pay him any mind—he's just a little soft in the head.

Đừng để ý anh ta—anh ấy chỉ **mềm đầu** một chút thôi.

If you go out in this weather, people will say you're soft in the head.

Nếu bạn ra ngoài trời thế này, mọi người sẽ nói bạn **mềm đầu**.

He bought that car without checking it first—he must be soft in the head!

Anh ấy mua chiếc xe đó mà không kiểm tra trước—chắc chắn **mềm đầu** rồi!