Herhangi bir kelime yazın!

"sodding" in Vietnamese

khốn kiếpchết tiệt

Definition

Từ lóng Anh để nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu hoặc tức giận; tương đương với ‘khốn kiếp’ hoặc ‘chết tiệt’.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường đặt trước danh từ để nhấn mạnh (ví dụ: 'sodding mess'). Tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

This sodding rain won't stop.

Cơn mưa **khốn kiếp** này chẳng dứt gì cả.

I can't find my sodding keys.

Tôi không thể tìm thấy cái chìa khóa **khốn kiếp** của mình.

That sodding alarm woke me up early again.

Cái chuông báo thức **khốn kiếp** đó lại đánh thức tôi dậy sớm.

Honestly, this day has been one sodding disaster after another.

Thật sự, hôm nay toàn là những thảm hoạ **khốn kiếp** nối tiếp nhau.

Just look at this sodding mess—how am I supposed to work here?

Nhìn cái đống bừa bộn **khốn kiếp** này đi—làm sao tôi làm việc được chứ?

I’m so tired of your sodding excuses.

Tôi quá mệt mỏi với những lời bào chữa **khốn kiếp** của bạn.