Herhangi bir kelime yazın!

"sod off" in Vietnamese

biến đicút đi

Definition

Đây là một câu lóng của Anh dùng để bảo ai đó đi chỗ khác khi bạn khó chịu hoặc tức giận. Mang ý xúc phạm nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở Anh, không trang trọng và hơi khiếm nhã. Có thể dùng đùa với bạn bè hoặc bực mình với người lạ.

Examples

He told me to sod off when I asked for help.

Tôi nhờ giúp đỡ thì anh ấy bảo tôi **biến đi**.

Don't talk to me—just sod off!

Đừng nói chuyện với tôi—**biến đi** đi!

If you don't like it, just sod off.

Nếu không thích thì **biến đi**.

Oh sod off, I'm not in the mood for your jokes right now.

Ôi **biến đi**, tôi không có tâm trạng nghe mấy câu đùa của bạn bây giờ.

I wish my noisy neighbors would just sod off.

Ước gì mấy người hàng xóm ồn ào của tôi **biến đi** cho rồi.

Sometimes my brother tells me to sod off, but he's just joking.

Thỉnh thoảng em trai tôi cũng bảo tôi **biến đi**, nhưng chỉ là đùa thôi.