Herhangi bir kelime yazın!

"soberly" in Vietnamese

một cách nghiêm túcmột cách điềm tĩnh

Definition

Diễn tả hành động hoặc thái độ nghiêm túc, bình tĩnh, không đùa cợt hay thể hiện cảm xúc quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng khi mô tả cách ai đó nói chuyện, phản ứng trong tình huống cần sự nghiêm túc. Không chỉ tình trạng không say rượu.

Examples

He spoke soberly about the accident.

Anh ấy nói về vụ tai nạn một cách **nghiêm túc**.

She looked at me soberly.

Cô ấy nhìn tôi **một cách nghiêm túc**.

They discussed the plan soberly.

Họ thảo luận về kế hoạch **một cách nghiêm túc**.

“We need to face the facts,” he said soberly.

"Chúng ta cần đối mặt với sự thật," anh ấy **nghiêm túc** nói.

She listened soberly as the doctor explained the situation.

Cô ấy **nghiêm túc** lắng nghe khi bác sĩ giải thích tình huống.

He nodded soberly and said nothing more.

Anh ấy **nghiêm túc** gật đầu và không nói gì thêm.