"sobbed" in Vietnamese
Definition
Khóc thành tiếng với những tiếng nấc ngắn và mạnh, thường do cảm xúc mạnh như buồn hay đau đớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'nức nở' thường được dùng khi ai đó khóc rất to, có tiếng nấc, chứ không phải khóc thầm. Phổ biến trong văn học hoặc tả cảm xúc mạnh.
Examples
She sobbed after hearing the bad news.
Cô ấy **nức nở** sau khi nghe tin xấu.
The child sobbed in his mother’s arms.
Đứa trẻ **nức nở** trong vòng tay mẹ.
He sobbed so much that he couldn't speak.
Anh ấy **nức nở** đến mức không thể nói nên lời.
"I'm sorry," she sobbed, wiping her tears away.
“Xin lỗi,” cô ấy vừa **nức nở** vừa lau nước mắt.
Tom quietly sobbed into his pillow all night.
Tom **nức nở** vào gối suốt cả đêm.
The actor sobbed on stage, and the audience felt his pain.
Nam diễn viên **nức nở** trên sân khấu và khán giả cảm nhận nỗi đau của anh ấy.