Herhangi bir kelime yazın!

"soak to the skin" in Vietnamese

ướt sũng từ đầu đến chân

Definition

Bị ướt sũng hoàn toàn, nhất là do mưa, đến mức cả quần áo và da đều bị ướt.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mức độ rất ướt, thường do mưa to. Không dùng khi chỉ hơi ướt. Thường nói: 'ướt sũng' hoặc 'ướt như chuột lột'.

Examples

I got soaked to the skin walking home in the rain.

Tôi đi bộ về nhà dưới mưa và **ướt sũng từ đầu đến chân**.

He was soaked to the skin after helping in the storm.

Anh ấy **ướt sũng từ đầu đến chân** sau khi giúp trong cơn bão.

You’ll get soaked to the skin if you forget your umbrella.

Bạn sẽ **ướt sũng từ đầu đến chân** nếu quên ô.

I was soaked to the skin waiting for the bus—it was pouring!

Tôi **ướt sũng từ đầu đến chân** khi chờ xe buýt—mưa như trút nước!

We went hiking and ended up soaked to the skin; should've checked the forecast!

Chúng tôi đi leo núi và cuối cùng **ướt sũng từ đầu đến chân**; đáng lẽ phải xem dự báo thời tiết!

She forgot her jacket and got soaked to the skin, but she laughed about it.

Cô ấy quên áo khoác và **ướt sũng từ đầu đến chân**, nhưng vẫn cười vui vẻ.