"so far" in Vietnamese
Definition
Chỉ những gì đã xảy ra hoặc đúng từ trước đến thời điểm hiện tại. Dùng để nói về quá trình cho đến bây giờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng đầu hoặc cuối câu, được dùng nhiều trong văn nói. Hay đi kèm thì hiện tại hoàn thành như 'have done so far'. Không giống 'so far as' (nghĩa là 'as far as').
Examples
So far, everything is going well.
**Cho đến nay**, mọi việc đều diễn ra tốt đẹp.
I have finished three books so far.
Tôi đã hoàn thành ba cuốn sách **cho đến nay**.
No one has called me so far today.
Hôm nay, **cho đến nay** chưa ai gọi cho tôi cả.
How do you like your new job so far?
Bạn cảm thấy công việc mới như thế nào **cho đến nay**?
That's the best idea we've had so far!
Đó là ý tưởng hay nhất chúng tôi có **cho đến nay**!
So far, nobody has complained about the new system.
**Cho đến nay**, chưa ai phàn nàn về hệ thống mới.