Herhangi bir kelime yazın!

"so far as possible" in Vietnamese

trong khả năng có thểcàng nhiều càng tốt

Definition

Dùng để chỉ việc làm một điều gì đó trong phạm vi điều kiện cho phép, hoặc cố gắng hết mức có thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hay hướng dẫn trang trọng trước câu yêu cầu, ví dụ: 'trong khả năng có thể, hãy tái chế.'

Examples

Please fill out the form so far as possible.

Vui lòng điền vào mẫu đơn **trong khả năng có thể**.

We will help you so far as possible.

Chúng tôi sẽ giúp bạn **trong khả năng có thể**.

Keep the room clean so far as possible.

Giữ phòng sạch sẽ **trong khả năng có thể**.

Everyone should arrive on time, so far as possible.

Mọi người nên đến đúng giờ **trong khả năng có thể**.

We should use public transport so far as possible to reduce pollution.

Chúng ta nên dùng phương tiện công cộng **trong khả năng có thể** để giảm ô nhiễm.

Try to avoid plastic, so far as possible.

Cố gắng tránh dùng nhựa **trong khả năng có thể**.