Herhangi bir kelime yazın!

"snowed in" in Vietnamese

bị kẹt trong nhà vì tuyết

Definition

Tuyết rơi quá nhiều khiến bạn không thể ra khỏi nhà hay di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh không chính thức ở vùng lạnh, chỉ trường hợp thực sự bị tuyết chặn lối đi. Thường dùng với nhà, xe hoặc cả thành phố.

Examples

We were snowed in all weekend and couldn't go outside.

Chúng tôi đã bị **kẹt trong nhà vì tuyết** suốt cuối tuần và không thể ra ngoài.

After the storm, the school was snowed in and classes were canceled.

Sau cơn bão, trường học đã bị **kẹt trong nhà vì tuyết** và các lớp bị huỷ.

My car was snowed in this morning, so I couldn't drive to work.

Sáng nay, xe của tôi đã bị **kẹt trong nhà vì tuyết**, nên tôi không thể đi làm.

We had plans to visit friends, but got snowed in and had to stay home instead.

Chúng tôi định đi thăm bạn, nhưng bị **kẹt trong nhà vì tuyết** nên phải ở nhà.

Last winter, our whole town got snowed in for almost a week.

Mùa đông năm ngoái, cả thị trấn chúng tôi đã bị **kẹt trong nhà vì tuyết** gần một tuần.

If we get snowed in tonight, let's make hot chocolate and play board games.

Nếu tối nay chúng ta bị **kẹt trong nhà vì tuyết**, hãy pha sô-cô-la nóng và chơi board game nhé.