"snootful" in Vietnamese
Definition
Từ này rất không trang trọng, chỉ một lượng lớn rượu hoặc ai đó say xỉn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'had a snootful' nghĩa là say rượu. Ít dùng ngày nay, chủ yếu hài hước.
Examples
He had a snootful at the party last night.
Anh ấy đã uống **nhiều rượu** ở buổi tiệc tối qua.
One snootful and he's out cold.
Chỉ cần một **nhiều rượu**, anh ấy đã gục ngã.
She can't even handle a snootful.
Cô ấy còn không chịu được một **nhiều rượu**.
I could tell he'd had a snootful just by the way he walked.
Chỉ cần nhìn cách anh ấy đi là tôi biết anh ấy đã uống **nhiều rượu**.
After a snootful, the jokes just kept getting funnier.
Sau một **nhiều rượu**, mọi câu chuyện cười trở nên buồn cười hơn.
Trust me, he's had more than a snootful tonight.
Tin tôi đi, tối nay anh ấy đã uống nhiều hơn một **nhiều rượu**.