Herhangi bir kelime yazın!

"snooks" in Vietnamese

làm trò lè lưỡi mũi (cử chỉ đùa nghịch)

Definition

'Snooks' là động tác đặt ngón cái lên mũi và vẫy các ngón tay để trêu chọc ai đó một cách vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, kiểu cũ và chủ yếu dùng ở Anh; hiện nay người ta hay nói 'to cock a snook'. Chỉ dùng cho hành động, không phải vật hay người. Mang ý nghĩa nghịch ngợm, không phải xúc phạm.

Examples

The boy made snooks at his sister to tease her.

Cậu bé làm **làm trò lè lưỡi mũi** để trêu chị gái.

She sometimes gives snooks to her friends when they are silly.

Đôi khi cô ấy **làm trò lè lưỡi mũi** với bạn bè khi họ ngốc nghếch.

Making snooks is a way to joke around with people.

**Làm trò lè lưỡi mũi** là một cách để đùa giỡn với mọi người.

He couldn’t help giving snooks after his team won the game.

Anh ấy không kiềm được mà **làm trò lè lưỡi mũi** sau khi đội mình thắng trận.

Whenever the teacher turned away, the kids pulled snooks at each other.

Cứ khi giáo viên quay đi, bọn trẻ lại **làm trò lè lưỡi mũi** với nhau.

You’re not really mad—just admit you want to pull snooks!

Bạn đâu thực sự giận mà—cứ thừa nhận đi, bạn muốn **làm trò lè lưỡi mũi** mà!