"snipe at" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích ai đó một cách ẩn ý hoặc mỉa mai, thường bằng nhận xét châm biếm hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc tình huống không trang trọng; thể hiện sự chỉ trích nhẹ nhàng, lặp lại, không phải công kích trực diện.
Examples
She always snipes at her brother during dinner.
Cô ấy luôn **châm biếm** em trai trong bữa tối.
Don't snipe at your classmates when they make mistakes.
Đừng **châm biếm** bạn cùng lớp khi họ mắc lỗi.
The critics often snipe at his new films.
Các nhà phê bình thường **châm biếm** phim mới của anh ấy.
They just can't talk without sniping at each other.
Họ không thể nói chuyện mà không **châm biếm** lẫn nhau.
He's been sniping at his boss ever since he didn't get the promotion.
Từ khi không được thăng chức, anh ấy liên tục **châm biếm** sếp.
Stop sniping at me and just tell me what's wrong!
Đừng **châm biếm** tôi nữa, nói thẳng có chuyện gì đi!