"sniffy" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó có thái độ cho mình là hơn người khác hoặc coi thường điều gì đó không hợp ý mình, người đó được gọi là khinh khỉnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong tiếng Anh Anh, mang hàm ý mỉa mai hoặc chê trách nhẹ nhàng. Thường đi với các cụm như 'sniffy about...'. Không nhầm với 'sniff' (ngửi).
Examples
She was sniffy about the food at our party.
Cô ấy tỏ ra **khinh khỉnh** về đồ ăn ở bữa tiệc của chúng tôi.
His sniffy attitude made people uncomfortable.
Thái độ **khinh khỉnh** của anh ấy làm mọi người khó chịu.
Don't be sniffy about my hobbies.
Đừng **khinh khỉnh** về sở thích của tôi.
She gets really sniffy if you mention fast food.
Nhắc đến đồ ăn nhanh là cô ấy trở nên **khinh khỉnh**.
Some critics were sniffy about the new movie, but audiences loved it.
Một số nhà phê bình thì **khinh khỉnh** về bộ phim mới, nhưng khán giả lại rất thích.
You don't have to act so sniffy just because you went to a fancy school.
Chỉ vì bạn học trường xịn mà không cần phải **khinh khỉnh** như thế đâu.