Herhangi bir kelime yazın!

"sniff at" in Vietnamese

xem thườngcoi nhẹ

Definition

Xem một điều gì đó là không đáng giá hoặc không đủ tốt, nên không coi trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ thông tục. 'not to be sniffed at' mang ý không nên coi nhẹ điều gì. Chủ yếu nói về cơ hội, đề nghị, hoặc thành tích.

Examples

Don’t sniff at this job offer; it’s actually very good.

Đừng **xem thường** lời mời làm việc này; nó thực sự rất tốt đấy.

Some people sniff at fast food, but many enjoy it.

Một số người **xem thường** đồ ăn nhanh, nhưng nhiều người lại thích nó.

You shouldn’t sniff at small successes.

Bạn không nên **xem thường** những thành công nhỏ.

That bonus is nothing to sniff at.

Khoản thưởng đó không phải là điều để **xem thường**.

A free meal is not something to sniff at, especially when you’re hungry.

Một bữa ăn miễn phí không phải điều để **coi nhẹ**, nhất là khi bạn đang đói.

He tends to sniff at anything he didn’t choose himself.

Anh ấy thường **xem thường** mọi thứ mà mình không tự chọn.