"snide" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó với ý chế giễu, mỉa mai hoặc thiếu tôn trọng, thường là để làm tổn thương hoặc chỉ trích một cách gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snide' thường dùng để mô tả lời nói hay ánh mắt mang tính mỉa mai, không trực tiếp xúc phạm mà mang ý chế giễu. Kết hợp phổ biến: 'snide remark', 'snide comment'. Ý nghĩa có chút trang trọng hơn so với chỉ đơn thuần là 'thô lỗ'.
Examples
He made a snide comment about my shoes.
Anh ta buông một lời nhận xét **mỉa mai** về đôi giày của tôi.
She ignored his snide remarks.
Cô ấy phớt lờ những lời nhận xét **mỉa mai** của anh ta.
His snide tone made everyone uncomfortable.
Giọng điệu **mỉa mai** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
You don't have to be so snide about it.
Bạn không cần phải **mỉa mai** về chuyện đó đâu.
I could tell from his snide smile that he wasn't being sincere.
Tôi có thể nhận ra từ nụ cười **mỉa mai** của anh ấy là anh không chân thành.
People tend to remember a snide remark longer than a compliment.
Mọi người thường nhớ một lời nhận xét **mỉa mai** lâu hơn là một lời khen.