"sneaking suspicion" in Vietnamese
Definition
Cảm giác mơ hồ rằng điều gì đó có thể đúng dù không có bằng chứng rõ ràng. Sự nghi ngờ xuất hiện một cách nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng trong văn nói hoặc hoàn cảnh thân mật: 'I have a sneaking suspicion that...'. Thể hiện sự nghi ngờ nhẹ nhàng, không buộc tội ai.
Examples
I have a sneaking suspicion that he's lying.
Tôi có **linh cảm mơ hồ** rằng anh ấy đang nói dối.
She couldn't shake the sneaking suspicion that something was wrong.
Cô ấy không thể dứt bỏ **linh cảm mơ hồ** rằng có gì đó không ổn.
Do you have a sneaking suspicion about the surprise?
Bạn có **linh cảm mơ hồ** về bất ngờ này không?
I've got this sneaking suspicion that they're planning something behind my back.
Tôi có **linh cảm mơ hồ** là họ đang lên kế hoạch gì đó sau lưng tôi.
You know, I have a sneaking suspicion this restaurant isn't as clean as it looks.
Bạn biết không, tôi có **linh cảm mơ hồ** là nhà hàng này không sạch như vẻ ngoài.
There's a sneaking suspicion in the office that the company will announce layoffs soon.
Có **linh cảm mơ hồ** trong văn phòng rằng công ty sắp thông báo sa thải.